经气聚集
Phồn thể: 經氣聚集
jīng qì jù jí
Âm Hán Việt: kinh khí tụ tập
1.điểm hội tụ khí (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
meeting points of qi (in Chinese medicine)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác