经合组织
Phồn thể: 經合組織
Jīng Hé Zǔ zhī
Âm Hán Việt: kinh cáp tổ chức
1.Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế, OECD
2.viết tắt của 经济合作与发展组织
Organization for Economic Cooperation and Development, OECD · abbr. for 经济合作与发展组织
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác