经久不衰
Phồn thể: 經久不衰
jīng jiǔ bù shuāi
Âm Hán Việt: kinh cửu bất suy
1.không suy tàn
2.không bao giờ kết thúc
unfailing · never-ending
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác