终身监禁
Phồn thể: 終身監禁
zhōng shēn jiān jìn
Âm Hán Việt: chung thân giam cấm
1.án tù chung thân
life sentence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 終身監禁
zhōng shēn jiān jìn
Âm Hán Việt: chung thân giam cấm
1.án tù chung thân
life sentence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác