终而复始
Phồn thể: 終而復始
zhōng ér fù shǐ
Âm Hán Việt: chung nhi phục thuỷ
1.nghĩa đen: kết thúc rồi bắt đầu (thành ngữ); vòng lặp hoàn chỉnh
lit. the end comes back to the start (idiom); the wheel comes full circle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác