终端用户
Phồn thể: 終端用戶
zhōng duān yòng hù
Âm Hán Việt: chung đoan dụng hộ
1.người dùng cuối
end user
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 終端用戶
zhōng duān yòng hù
Âm Hán Việt: chung đoan dụng hộ
1.người dùng cuối
end user
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác