终生伴侣
Phồn thể: 終生伴侶
zhōng shēng bàn lǚ
Âm Hán Việt: chung sinh bạn lữ
1.bạn đời hoặc người đồng hành trọn đời
lifelong partner or companion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác