终点地址
Phồn thể: 終點地址
zhōng diǎn dì zhǐ
Âm Hán Việt: chung điểm địa chỉ
1.địa chỉ điểm đến
destination address
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 終點地址
zhōng diǎn dì zhǐ
Âm Hán Việt: chung điểm địa chỉ
1.địa chỉ điểm đến
destination address
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác