终成眷属
Phồn thể: 終成眷屬
zhōng chéng juàn shǔ
Âm Hán Việt: chung thành quyến thuộc
1.xem 有情人终成眷属
see 有情人终成眷属
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 終成眷屬
zhōng chéng juàn shǔ
Âm Hán Việt: chung thành quyến thuộc
1.xem 有情人终成眷属
see 有情人终成眷属
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác