终年积雪
Phồn thể: 終年積雪
zhōng nián jī xuě
Âm Hán Việt: chung niên tích tuyết
1.lớp tuyết bao phủ quanh năm
permanent snow cover
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác