终场锣声
Phồn thể: 終場鑼聲
zhōng chǎng luó shēng
Âm Hán Việt: chung trường la thanh
1.tiếng chuông chung cuộc (đặc biệt trong thi đấu thể thao)
the final bell (esp. in sports competition)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác