终其天年
Phồn thể: 終其天年
zhōng qí tiān nián
Âm Hán Việt: chung kỳ thiên niên
(idiom) to live out one's natural lifespan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác