织田信长
Phồn thể: 織田信長
Zhī tián Xìn cháng
Âm Hán Việt: chức điền tín trường
1.ODA Nobunaga (1534-1582), shogun (lãnh chúa) Nhật Bản, đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất Nhật Bản
ODA Nobunaga (1534-1582), Japanese shogun (warlord), played an important role in unifying Japan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác