细颗粒物
Phồn thể: 細顆粒物
xì kē lì wù
Âm Hán Việt: tế khoa lạp vật
1.hạt mịn (PM 2.5)
2.vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)
fine particle (PM 2.5) · fine particulate matter (air pollution etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác