细软
Phồn thể: 細軟
xì ruǎn
Âm Hán Việt: tế nhuyễn
1.mịn và mềm
2.đồ quý giá
fine and soft · valuables
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 細軟
xì ruǎn
Âm Hán Việt: tế nhuyễn
1.mịn và mềm
2.đồ quý giá
fine and soft · valuables
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác