细菌武器
Phồn thể: 細菌武器
xì jūn wǔ qì
Âm Hán Việt: tế khuẩn võ khí
1.vũ khí sinh học (sử dụng vi trùng)
biological weapon (using germs)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác