细菌性痢疾
Phồn thể: 細菌性痢疾
xì jūn xìng lì jí
Âm Hán Việt: tế khuẩn tính lị tật
1.bệnh lỵ trực khuẩn
bacillary dysentery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác