细腻
Phồn thể: 細膩
xì nì
Âm Hán Việt: tế nhị
HSK 7-9
1.(da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế
2.(biểu diễn, miêu tả, tay nghề v.v.) chi tiết tinh xảo; tinh tế; tỉ mỉ; công phu
(of skin etc) smooth; satiny; delicate · (of a performance, depiction, craftsmanship etc) finely detailed; subtle; exquisite; meticulous
tính từtính từdanh từbộ 纟
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác