细胞融合
Phồn thể: 細胞融合
xì bāo róng hé
Âm Hán Việt: tế bào dung hợp
1.hợp nhất tế bào
cell fusion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 細胞融合
xì bāo róng hé
Âm Hán Việt: tế bào dung hợp
1.hợp nhất tế bào
cell fusion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác