细胞破碎
Phồn thể: 細胞破碎
xì bāo pò suì
Âm Hán Việt: tế bào phá toái
1.(biotechnology) phá vỡ tế bào
(biotechnology) cell disruption
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác