细胞生物学
Phồn thể: 細胞生物學
xì bāo shēng wù xué
Âm Hán Việt: tế bào sinh vật học
1.sinh học tế bào
cell biology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 細胞生物學
xì bāo shēng wù xué
Âm Hán Việt: tế bào sinh vật học
1.sinh học tế bào
cell biology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác