细胞广播
Phồn thể: 細胞廣播
xì bāo guǎng bō
Âm Hán Việt: tế bào quảng bá
(Tw) (telecommunications) cell broadcast
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 細胞廣播
xì bāo guǎng bō
Âm Hán Việt: tế bào quảng bá
(Tw) (telecommunications) cell broadcast
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác