细胞培养
Phồn thể: 細胞培養
xì bāo péi yǎng
Âm Hán Việt: tế bào bồi dưỡng
1.nuôi cấy tế bào
cell culture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 細胞培養
xì bāo péi yǎng
Âm Hán Việt: tế bào bồi dưỡng
1.nuôi cấy tế bào
cell culture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác