细胞因子
Phồn thể: 細胞因子
xì bāo yīn zǐ
Âm Hán Việt: tế bào nhân tử
1.cytokine
cytokine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 細胞因子
xì bāo yīn zǐ
Âm Hán Việt: tế bào nhân tử
1.cytokine
cytokine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác