细胞周期
Phồn thể: 細胞周期
xì bāo zhōu qī
Âm Hán Việt: tế bào chu kỳ
1.chu kỳ tế bào
cell cycle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 細胞周期
xì bāo zhōu qī
Âm Hán Việt: tế bào chu kỳ
1.chu kỳ tế bào
cell cycle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác