细细品味
Phồn thể: 細細品味
xì xì pǐn wèi
Âm Hán Việt: tế tế phẩm vị
1.thưởng thức
2.nếm
to savor · to relish
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 細細品味
xì xì pǐn wèi
Âm Hán Việt: tế tế phẩm vị
1.thưởng thức
2.nếm
to savor · to relish
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác