细皮嫩肉
Phồn thể: 細皮嫩肉
xì pí nèn ròu
Âm Hán Việt: tế bì nộn nhục
1.da mềm thịt non (thành ngữ)
2.da mịn màng
soft skin and tender flesh (idiom) · smooth-skinned
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác