细思极恐
Phồn thể: 細思極恐
xì sī jí kǒng
Âm Hán Việt: tế tư cực khủng
1.nghĩ kỹ thì thấy sợ (thuật ngữ, khoảng 2013)
scary to think about (coll.) (coined c. 2013)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác