细微末节
Phồn thể: 細微末節
xì wēi mò jié
Âm Hán Việt: tế vi mạt tiết
1.chi tiết nhỏ nhặt
2.điểm tinh tế
tiny insignificant details · niceties
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác