细化管理
Phồn thể: 細化管理
xì huà guǎn lǐ
Âm Hán Việt: tế hoá quản lý
1.quản lý vi mô
micromanagement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 細化管理
xì huà guǎn lǐ
Âm Hán Việt: tế hoá quản lý
1.quản lý vi mô
micromanagement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác