组织培养
Phồn thể: 組織培養
zǔ zhī péi yǎng
Âm Hán Việt: tổ chức bồi dưỡng
tissue culture, esp. plant tissue culture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 組織培養
zǔ zhī péi yǎng
Âm Hán Việt: tổ chức bồi dưỡng
tissue culture, esp. plant tissue culture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác