组成部分
Phồn thể: 組成部分
zǔ chéng bù fèn
Âm Hán Việt: tổ thành bộ phận
1.phần
2.thành phần
3.nguyên liệu
4.cấu kiện
part · component · ingredient · constituent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác