组合音响
Phồn thể: 組合音響
zǔ hé yīn xiǎng
Âm Hán Việt: tổ hợp âm hưởng
1.dàn máy hi-fi
2.hệ thống âm thanh stereo
3.viết tắt thành 音响
hi-fi system · stereo sound system · abbr. to 音响
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác