组合数学
Phồn thể: 組合數學
zǔ hé shù xué
Âm Hán Việt: tổ hợp số học
1.toán học tổ hợp
2.chuyên ngành tổ hợp
combinatorial mathematics · combinatorics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác