练习场
Phồn thể: 練習場
liàn xí chǎng
Âm Hán Việt: luyện tập trường
1.sân tập golf
2.sân luyện tập
3.sân tập luyện
driving range (golf) · practice court · practice ground
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác