线性系统
Phồn thể: 線性系統
xiàn xìng xì tǒng
Âm Hán Việt: tuyến tính hệ thống
1.hệ thống tuyến tính
linear system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 線性系統
xiàn xìng xì tǒng
Âm Hán Việt: tuyến tính hệ thống
1.hệ thống tuyến tính
linear system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác