线性方程
Phồn thể: 線性方程
xiàn xìng fāng chéng
Âm Hán Việt: tuyến tính phương trình
1.phương trình tuyến tính (toán)
linear equation (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác