线性回归
Phồn thể: 線性回歸
xiàn xìng huí guī
Âm Hán Việt: tuyến tính hồi quy
1.hồi quy tuyến tính (thống kê)
linear regression (statistics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác