线
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
xiàn
Âm Hán Việt: tuyến
HSK 6
1.biến thể của 线
variant of 线
danh từlượng từbộ 纟
xiàn
Âm Hán Việt: tuyến
HSK 6lượng từ 条 股 根
1.chỉ
2.sợi
3.dây
4.đường
5.(sau một con số) hạng (xếp hạng không chính thức của một thành phố ở Trung Quốc)
thread · string · wire · line · (after a number) tier (unofficial ranking of a Chinese city)
danh từlượng từbộ 纟
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác