纾
Phồn thể: 紓
shū
Âm Hán Việt: thư
1.dồi dào
2.dư dả
3.thư thái
4.thả lỏng
5.giải tỏa
6.làm nhẹ nhõm
abundant · ample · at ease · relaxed · to free from · to relieve
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác