纽卡斯尔
Phồn thể: 紐卡斯爾
Niǔ kǎ sī ěr
Âm Hán Việt: nữu ca tư nhĩ
1.Newcastle (tên địa danh)
Newcastle (place name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 紐卡斯爾
Niǔ kǎ sī ěr
Âm Hán Việt: nữu ca tư nhĩ
1.Newcastle (tên địa danh)
Newcastle (place name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác