纹风不动
Phồn thể: 紋風不動
wén fēng bù dòng
Âm Hán Việt: văn phong bất động
1.hoàn toàn bất động
2.bóng gió: không một chút thay đổi
3.cũng viết là 文风不动
absolutely still · fig. not the slightest change · also written 文风不动
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác