纸包不住火
Phồn thể: 紙包不住火
zhǐ bāo bu zhù huǒ
Âm Hán Việt: chỉ bao bất trú hoả
the truth will come out eventually; a secret can't be kept forever
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác