纸
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
zhǐ
Âm Hán Việt: chỉ
HSK 3
1.biến thể của 纸
variant of 纸
danh từlượng từbộ 纟
zhǐ
Âm Hán Việt: chỉ
HSK 3lượng từ 张 沓
1.giấy
2.lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v.
paper · classifier for documents, letters etc
danh từlượng từbộ 纟
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác