纶
Phồn thể: 綸
lún
Âm Hán Việt: luân
1.phân loại
2.vặn tơ
3.sợi tơ
to classify · to twist silk · silk thread
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 綸
lún
Âm Hán Việt: luân
1.phân loại
2.vặn tơ
3.sợi tơ
to classify · to twist silk · silk thread
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác