纵虎归山
Phồn thể: 縱虎歸山
zòng hǔ guī shān
Âm Hán Việt: tung hổ quy sơn
1.ngh. thả hổ về rừng; (ví von) tích tụ tai họa tương lai
lit. to let the tiger return to the mountain; fig. to store up future calamities
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác