纵纹
Phồn thể: 縱紋
zòng wén
Âm Hán Việt: tung văn
1.vân dọc (trong não)
stria longitudinalis (in the brain)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 縱紋
zòng wén
Âm Hán Việt: tung văn
1.vân dọc (trong não)
stria longitudinalis (in the brain)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác