纴
Phồn thể: 紝
rèn
Âm Hán Việt: nhâm
1.dệt
2.dăng sợi dọc để dệt
3.sợi tơ để dệt
4.biến thể của 纫, may
5.khâu
6.chỉ
to weave · to lay warp for weaving · silk thread for weaving · variant of 纫, to sew · to stitch · thread
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác