纳瓦特尔语
Phồn thể: 納瓦特爾語
Nà wǎ tè ěr yǔ
Âm Hán Việt: nạp ngoã đặc nhĩ ngữ
1.tiếng Nahuatl
Nahuatl (language)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 納瓦特爾語
Nà wǎ tè ěr yǔ
Âm Hán Việt: nạp ngoã đặc nhĩ ngữ
1.tiếng Nahuatl
Nahuatl (language)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác