纳
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Nà
Âm Hán Việt: nạp
1.họ Nà
surname Na
nà
Âm Hán Việt: nạp
1.nhận
2.chấp nhận
3.thưởng thức
4.đưa vào
5.trả (thuế,...)
6.nano- (một phần tỷ)
7.vá giày hoặc tất bằng cách khâu chặt
to receive · to accept · to enjoy · to bring into · to pay (tax etc) · nano- (one billionth) · to reinforce sole of shoes or stockings by close sewing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác